T. Adams

T. Adams

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
USA USA 2 117 0 0 6.65
Friendlies Friendlies 2 117 0 0 6.65
Bournemouth Bournemouth USA USA 31 2045 2 2 6.85
Bournemouth Bournemouth USA USA 38 2589 0 3 6.86
Bournemouth Bournemouth USA USA 8 220 1 0 6.90
Leeds Leeds USA USA 49 4094 1 0 7.03
RB Leipzig RB Leipzig USA USA 39 2210 0 1 6.73
RB Leipzig RB Leipzig USA USA 39 2553 1 1 6.84
RB Leipzig RB Leipzig USA USA 19 1161 1 0 6.82
New York Red Bulls New York Red Bulls RB Leipzig RB Leipzig USA USA MLS All-Stars MLS All-Stars 59 4874 2 6 6.99
New York Red Bulls New York Red Bulls United States U20 United States U20 USA USA 42 3572 2 4 6.98
New York RB II New York RB II New York Red Bulls New York Red Bulls 26 1943 0 0 6.90
New York RB II New York RB II New York Red Bulls New York Red Bulls 13 924 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế