Sultan Msarhi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1554
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 322
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 60/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1634
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 435
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 65/89
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0