Sultan Mandash

Sultan Mandash

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ả Rập Saudi Al-Hilal 13 569 4 2 7.37
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 66 0 0 7.20
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 7 419 3 2 7.46
Giải vô địch AFC Elite Giải vô địch AFC Elite 1 24 0 0 6.56
Giao hữu Giao hữu 4 60 1 0 7.45
Al-Hilal Al Taawoun Ả Rập Saudi 32 1501 6 6 6.98
Al Taawoun 42 2333 7 1 6.81
Al-Fayha 41 2207 4 3 6.75
Al-Fayha 30 2020 5 3 6.81
Al-Fayha Al-Ahli Jeddah 38 2056 2 1 6.71
Al-Ahli Jeddah Al Taawoun 25 818 2 2 6.63
Al Taawoun Al-Ahli Jeddah Ả Rập Saudi Al-Faisaly FC 15 913 0 0 6.20
Al-Faisaly FC 23 1363 3 4 6.82
Al-Faisaly FC 13 266 0 0 6.65
Al-Ittihad (Jeddah) 8 416 0 1 6.77
Najran 1 90 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế