Stevan Jovetić

Stevan Jovetić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Montenegro 3 148 0 0 6.43
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 148 0 0 6.43
Montenegro 15 1034 3 2 6.84
Hertha BSC 20 924 4 3 6.89
Hertha BSC 21 1206 9 1 6.99
Monaco Montenegro 44 1788 14 2 7.07
Monaco 13 611 2 0 7.06
Monaco Montenegro 19 1197 9 1 7.33
Monaco Inter 23 1204 12 1 6.99
Sevilla Inter 32 1654 8 5 6.86
Inter Manchester City 29 1776 8 2 7.10
Manchester City 29 1340 6 1 7.50
Manchester City 18 580 6 0 —
Fiorentina 34 2760 13 0 —
Fiorentina 29 2522 14 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế