Stephen Mavididi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1615
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 528
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 96/238
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 108
- Điểm
- 7.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 79
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 23
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1284
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 301
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 84/207
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 12
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2313
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 528
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 115/314
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 22
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2033
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 455
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 98/266
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 281
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 78
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/43
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1393
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 332
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 73/201
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 309
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 10
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 4
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0