Son Heung-min

Son Heung-min

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Hàn Quốc Los Angeles FC 58 4372 20 22 7.35
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 171 0 0 6.70
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 27 2201 7 12 7.31
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 13 891 7 4 7.81
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 8 646 2 6 7.04
Giao hữu Giao hữu 7 463 4 0 7.26
Los Angeles FC Hàn Quốc 17 1464 15 4 7.80
Tottenham Hotspur Hàn Quốc 47 3233 11 11 7.18
Tottenham Hotspur Hàn Quốc 50 4162 23 10 7.50
Hàn Quốc Tottenham Hotspur 74 6055 25 7 7.09
Tottenham Hotspur 49 3824 27 8 7.35
Tottenham Hotspur Hàn Quốc 57 4413 26 14 7.25
Tottenham Hotspur Hàn Quốc 53 4100 19 11 7.15
Hàn Quốc Tottenham Hotspur Korea Republic U23 83 6079 32 9 7.00
Tottenham Hotspur Hàn Quốc 59 3849 22 11 7.02
Tottenham Hotspur Korea Republic U23 Hàn Quốc 55 3504 23 7 6.98
Bayer Leverkusen Tottenham Hotspur Hàn Quốc 51 2726 11 5 6.76
Hàn Quốc Bayer Leverkusen 54 4061 19 0 —
Bayer Leverkusen Hàn Quốc 50 3690 15 0 —
Hamburger SV Hàn Quốc 35 2844 12 0 —
Hamburger SV Hàn Quốc 35 1602 6 0 —
Hamburger SV Hàn Quốc 15 791 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế