Sofiane Boufal

Sofiane Boufal

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Union Saint-Gilloise Le Havre 51 1878 1 8 6.84
Champions League Champions League 4 78 0 1 6.73
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 17 1028 1 4 6.79
Pro League Pro League 9 179 0 1 6.90
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 0 0 0
Siêu cúp Siêu cúp 20 593 0 2 6.88
Union Saint-Gilloise 46 1421 0 5 6.93
Ma-rốc Angers 31 1745 7 3 6.99
Angers 29 2345 8 4 7.13
Angers 15 736 1 0 6.43
Southampton 25 1081 1 2 6.52
Celta Vigo Ma-rốc 38 2316 3 3 6.78
Southampton 30 1490 2 2 6.76
Southampton 29 1323 2 0 6.67
Lille 35 2727 12 4 7.43
Lille 16 1043 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế