Sodiq Awujoola
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 104
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 1363
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 468
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 47/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0