Sergio Canales

Sergio Canales

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Monterrey 1 73 0 0 7.60
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 1 73 0 0 7.60
Monterrey 38 3023 15 7 7.35
Monterrey 47 3949 17 12 7.57
Monterrey 30 2101 13 4 7.28
Real Betis Tây Ban Nha 45 3297 6 3 7.01
Real Betis 49 3814 8 10 7.17
Real Betis Tây Ban Nha 44 3236 11 6 7.17
Real Betis 37 3257 6 6 7.17
Real Betis 46 3813 9 3 7.21
Real Sociedad 45 2658 5 11 7.36
Real Sociedad 37 1252 0 4 6.69
Real Sociedad 18 986 1 0 6.66
Real Sociedad 43 2950 5 0
Valencia Real Sociedad 45 2405 4 0
Valencia 15 640 2 0
Valencia 16 775 1 0
Real Madrid 15 518 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế