Sergio Busquets

Sergio Busquets

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Inter Miami 53 4484 0 10 7.19
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 3 270 0 0 6.70
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 36 3429 0 8 7.26
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 7 558 0 2 7.19
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 5 72 0 0 7.00
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 2 155 0 0 7.20
Inter Miami 40 3236 1 5 7.20
Inter Miami 14 1038 0 1 6.96
Tây Ban Nha Barcelona 55 4138 0 4 7.12
Barcelona 52 4392 3 1 7.24
Barcelona Tây Ban Nha 66 4747 0 6 7.11
Barcelona 42 3180 2 2 7.13
Tây Ban Nha Barcelona 72 5909 0 3 7.07
Barcelona 51 4147 1 4 7.22
Barcelona Tây Ban Nha 57 4544 0 3 7.05
Barcelona 57 4637 0 4 7.29
Tây Ban Nha Barcelona 53 3999 1 0 —
Barcelona 46 3895 3 0 —
Barcelona Tây Ban Nha 54 4191 1 0 —
Barcelona 51 3983 2 0 —
Barcelona 45 3724 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế