Sergi Roberto

Sergi Roberto

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Los Angeles Galaxy 2 91 0 0 6.77
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 2 91 0 0 6.77
Como 52 1681 4 2 6.85
Como 15 696 0 1 6.79
Barcelona 39 1327 3 3 6.98
Barcelona 36 2035 4 3 6.84
Barcelona 16 778 2 1 6.83
Barcelona Tây Ban Nha 28 1764 1 2 7.02
Barcelona 38 2932 1 2 6.94
Barcelona Tây Ban Nha 51 3633 2 7 6.92
Barcelona 50 3544 1 8 7.04
Barcelona Tây Ban Nha 52 3781 1 6 6.91
Barcelona 53 3101 2 5 6.98
Barcelona 23 1129 3 0
Barcelona 27 927 0 0
Barcelona 5 331 0 0
Barcelona 4 318 2 0
Barcelona 3 114 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế