Sergi Darder

Sergi Darder

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mallorca 6 408 0 0 7.02
La Liga 2 La Liga 2 6 408 0 0 7.02
Mallorca 40 2707 1 5 6.88
Mallorca 40 2886 2 6 7.01
Mallorca 41 2520 2 5 7.04
Espanyol Mallorca 79 6781 13 6 7.15
Espanyol 39 3371 3 9 6.97
Espanyol 44 3069 3 1 6.73
Espanyol 40 3125 5 2 6.92
Espanyol Lyon 44 3207 1 2 6.81
Lyon 34 2190 2 3 6.93
Lyon Malaga 36 2172 3 1 6.87
Malaga 36 2793 4 0 —
Malaga 30 2313 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế