Sebastian Rudy

Sebastian Rudy

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
1899 Hoffenheim 22 784 0 1 6.70
Bundesliga Bundesliga 22 784 0 1 6.70
1899 Hoffenheim 21 764 3 1 6.56
1899 Hoffenheim FC Schalke 04 Đức 35 2378 1 5 6.94
1899 Hoffenheim 32 2739 1 3 6.99
Đức FC Schalke 04 26 1631 0 0 6.73
Bayern Munich 30 1854 1 4 6.94
1899 Hoffenheim 32 2789 2 7 7.37
1899 Hoffenheim 24 1800 2 1 6.91
1899 Hoffenheim 29 2244 4 0
1899 Hoffenheim 27 2242 2 0
1899 Hoffenheim 23 1764 0 0
1899 Hoffenheim 28 2338 0 0
1899 Hoffenheim VfB Stuttgart 34 2600 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế