Samir

Samir

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al Najma Mazatlán 43 3393 3 1 6.75
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 30 2626 3 1 6.70
Liga MX Liga MX 3 270 0 0 7.03
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 1 26 0 0 5.17
Cúp Vua Cúp Vua 9 471 0 0 7.01
Mazatlán Tigres UANL 14 946 0 0 7.09
Tigres UANL 41 3280 1 0 6.94
Tigres UANL 26 2078 2 1 7.01
Watford Udinese 38 3251 0 1 6.75
Udinese 32 2398 1 0 6.81
Udinese 22 1632 1 0 6.79
Udinese 22 1920 2 0 6.91
Udinese 31 2573 2 0 6.82
Udinese 21 1784 0 2 7.15
Hellas Verona Flamengo 26 2095 1 0 7.00
Flamengo 28 2346 1 0
Flamengo 17 1163 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế