Sam Bone
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1427
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 805
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 85/139
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1081
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 786
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 55/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 350
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 243
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 15/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 108
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0