Sam Bell

Sam Bell

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mainz 05 22 1401 3 1 6.78
Bundesliga Bundesliga 18 1049 2 1 6.73
UEFA Conference League UEFA Conference League 3 307 1 0 7.15
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 45 0 0 6.60
Mainz 05 20 1513 0 1 7.03
Mainz 05 11 758 0 0 6.65
Mainz 05 32 2551 0 0 6.82
Mainz 05 37 3184 2 0 6.75
Mainz 05 16 1272 1 1 6.94
Mainz 05 1 67 0 0 6.20
Mainz 05 27 2460 0 0 6.95
Mainz 05 28 2476 1 0 6.86
Mainz 05 38 3403 5 1 6.96
Mainz 05 32 2815 1 2 7.01
Mainz 05 34 3090 3 0
Mainz 05 28 2362 0 0
Mainz 05 8 468 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế