S. Widmer

S. Widmer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Sĩ Mainz 05 11 394 0 1 6.50
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 179 0 0 6.50
Bundesliga Bundesliga 1 17 0 0 7.00
Giao hữu Giao hữu 4 183 0 1 6.38
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 15 0 0 6.50
Mainz 05 Thụy Sĩ 40 2640 3 1 6.86
Mainz 05 Thụy Sĩ 50 1702 2 1 6.63
Mainz 05 Thụy Sĩ 22 1424 2 3 6.88
Thụy Sĩ Mainz 05 38 2588 2 4 6.81
Mainz 05 Thụy Sĩ 39 3370 4 5 6.93
FC Basel 1893 Thụy Sĩ 41 3398 3 0 6.83
FC Basel 1893 50 4486 6 6 7.01
FC Basel 1893 Thụy Sĩ 37 3166 1 0
Udinese Thụy Sĩ 27 1780 3 2 6.85
Udinese Thụy Sĩ 31 2616 0 4 6.82
Udinese Switzerland U21 Thụy Sĩ 37 2624 1 2 6.76
Udinese 38 3166 2 0
Udinese Switzerland U21 26 1934 0 0
Switzerland U19 FC Aarau 37 3330 10 0
FC Aarau 29 2598 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế