S. Tonali
| Year | Đội | MP | MIN | GLS | AST | ASR |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
53 | 4107 | 3 | 6 | ||
|
|
35 | 2543 | 0 | 2 | ||
|
|
11 | 955 | 1 | 1 | ||
|
|
3 | 219 | 0 | 2 | ||
|
|
3 | 300 | 2 | 1 | ||
|
|
1 | 90 | 0 | 0 | ||
| Year | Đội | MP | GLS | TOS | SOT | BCM |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
53 | 3 | 39 | 19 | — | |
|
|
35 | 0 | 19 | 8 | — | |
|
|
11 | 1 | 9 | 6 | — | |
|
|
3 | 0 | 3 | 1 | — | |
|
|
3 | 2 | 6 | 2 | — | |
|
|
1 | 0 | 2 | 2 | — | |
| Year | Đội | MP | APS | APS% | ALB | ACR | CA% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
53 | 2242 | 90% | — | — | — | |
|
|
35 | 1312 | 84% | — | — | — | |
|
|
11 | 478 | 83% | — | — | — | |
|
|
3 | 115 | 90% | — | — | — | |
|
|
3 | 155 | 82% | — | — | — | |
|
|
1 | 0 | — | — | — | — | |
| Year | Đội | MP | CLS | YC | RC | ELTG | DRP | TACK | INT | BLS | ADW |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
53 | — | 7 | 0 | — | — | 69 | 51 | 10 | 0 | |
|
|
35 | — | 4 | 0 | — | — | 35 | 30 | 7 | 107 | |
|
|
11 | — | 2 | 0 | — | — | 16 | 14 | 1 | 38 | |
|
|
3 | — | 1 | 0 | — | — | 10 | 3 | 1 | 15 | |
|
|
3 | — | 0 | 0 | — | — | 7 | 2 | 1 | 13 | |
|
|
1 | — | 0 | 0 | — | — | 1 | 2 | 0 | 4 | |
| Year | Đội | YC | 2YC | RC |
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | 0 | 0 | |
|
|
4 | 0 | 0 | |
|
|
2 | 0 | 0 | |
|
|
1 | 0 | 0 | |
|
|
0 | 0 | 0 | |
|
|
0 | 0 | 0 | |
Chú giải
- MP
- Số trận đã đấu
- MIN
- Số phút thi đấu
- GLS
- Bàn thắng
- AST
- Kiến tạo
- TOS
- Cú sút
- SOT
- Sút trúng đích
- BCM
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- APS
- Đường chuyền chính xác
- APS%
- Tỷ lệ chuyền chính xác
- ALB
- Bóng dài chính xác
- ACR
- Cú tạt chính xác
- CA%
- Độ chính xác tạt bóng
- CLS
- Giữ sạch lưới
- YC
- Thẻ vàng
- 2YC
- Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
- RC
- Thẻ đỏ trực tiếp
- ELTG
- Lỗi dẫn đến bàn thắng
- DRP
- Bị dẫn bóng qua
- TACK
- Tắc bóng
- INT
- Cắt bóng
- BLS
- Chặn bóng
- ADW
- Tranh bóng trên không thắng
- ASR
- Điểm trung bình
Lọc
2025 - 2025