S. Singh

S. Singh

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand 9 528 2 0 6.20
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 210 0 0 6.33
Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương 4 234 2 0 —
Giao hữu Giao hữu 2 84 0 0 6.00
TSC Bačka Topola Wellington Phoenix New Zealand 24 1483 2 2 6.82
New Zealand U23 New Zealand União de Leiria 9 600 2 0 7.13
New Zealand Hansa Rostock Hansa Rostock II 20 759 1 0 6.55
New Zealand SSV Jahn Regensburg 15 1101 1 1 6.93
New Zealand SSV Jahn Regensburg 29 2241 6 8 7.06
Bayern Munich Bayern Munich II 1. FC Nürnberg 29 1686 3 0 —
Bayern Munich New Zealand U20 New Zealand Bayern Munich II 33 2262 8 0 6.45
Wellington Phoenix New Zealand Wellington Phoenix II 29 2235 5 8 7.19
Wellington Phoenix New Zealand U20 Wellington Phoenix II 21 1401 8 0 6.96
Wellington Phoenix Wellington Phoenix II 16 1144 3 0 6.15
Wellington Phoenix II 12 1080 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế