S. Schäfer
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 11
- Phút
- 979
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 419
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 46/81
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 8
- Phút
- 678
- Điểm
- 6.41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 288
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0