S. Saharkhizan
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 1515
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 257
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 38/137
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 375
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 64
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 15/35
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0