S. Prieto
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1488
- Điểm
- 7.11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 777
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 78/144
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 186
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 93
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0