S. Posch

S. Posch

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo 7 538 1 1 6.43
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 333 0 0 5.70
Giao hữu Giao hữu 3 205 1 1 7.40
Como Mainz 05 35 2206 3 0 6.93
Bologna Atalanta Como Áo 54 3666 3 4 7.03
Bologna Áo 42 3301 1 3 6.96
Bologna 1899 Hoffenheim Áo 43 3065 6 2 6.73
1899 Hoffenheim Áo 32 2440 2 0 6.71
1899 Hoffenheim Áo 40 2984 0 0 6.74
1899 Hoffenheim Áo U21 37 3137 1 0 6.87
1899 Hoffenheim 20 1674 0 0 6.76
1899 Hoffenheim 13 1073 0 0 6.96
Austria U19 8 720 2 0
Hoffenheim U19 22 1502 2 0
Austria U17 Admira II 27 2305 5 0
Admira II 6 471 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế