S. Mthanti
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 15
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 9
- Phút
- 1174
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 375
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 71/158
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0