S. McKenna

S. McKenna

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland Scotland 2 135 0 0 6.40
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 6.40
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Scotland Scotland 42 3662 2 3 7.14
Las Palmas Las Palmas Scotland Scotland FC Copenhagen FC Copenhagen 44 3224 0 0 6.73
FC Copenhagen FC Copenhagen Nottingham Forest Nottingham Forest Scotland Scotland 27 2129 0 0 6.89
Nottingham Forest Nottingham Forest Scotland Scotland 30 2260 1 0 6.75
Nottingham Forest Nottingham Forest Scotland Scotland 53 4624 2 3 6.90
Nottingham Forest Nottingham Forest Aberdeen Aberdeen Scotland Scotland 39 3114 1 0 6.91
Aberdeen Aberdeen Scotland U21 Scotland U21 40 3559 1 0 6.87
Aberdeen Aberdeen Scotland Scotland 43 3778 2 0
Aberdeen Aberdeen 30 2676 2 0
Ayr Utd Ayr Utd Aberdeen Aberdeen 13 1080 1 0
Scotland U19 Scotland U19 Alloa Athletic Alloa Athletic Aberdeen Aberdeen 10 900 0 0
Ayr Utd Ayr Utd Scotland U19 Scotland U19 Aberdeen Aberdeen 16 1420 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế