S. Mané

S. Mané

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Senegal 6 423 2 1 7.55
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 363 0 1 6.88
Giao hữu Giao hữu 2 60 2 0 8.90
Al-Nassr Senegal 78 5378 23 18 7.12
Al-Nassr Senegal 74 5457 27 18 7.28
Al-Nassr Senegal Bayern Munich 86 6303 29 17 7.24
Bayern Munich Senegal 48 2948 16 6 6.94
Liverpool Senegal 63 4958 29 4 7.15
Liverpool 50 3800 17 8 7.16
Liverpool Senegal 55 4395 26 9 7.26
Senegal Liverpool 67 5664 31 2 7.24
Liverpool Senegal 51 3984 23 9 7.38
Liverpool 32 2609 14 5 7.23
Southampton Senegal 48 3542 15 6 7.12
Red Bull Salzburg Southampton 41 3007 14 0
Red Bull Salzburg 50 3902 23 0
Red Bull Salzburg Senegal U23 Metz 37 3066 20 0
Metz Metz II 31 1814 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế