S. Laurino
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1174
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 613
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 40/104
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1577
- Điểm
- 7.11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1029
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0