S. Kolašinac

S. Kolašinac

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia và Herzegovina Atalanta 14 1022 0 1 6.63
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 339 0 1 6.60
Serie A Serie A 5 261 0 0 6.71
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 261 0 0 6.27
UEFA Conference League UEFA Conference League 2 161 0 0 7.05
Atalanta Bosnia và Herzegovina 37 2451 1 1 6.74
Atalanta Bosnia và Herzegovina 40 3176 1 4 6.94
Atalanta Bosnia và Herzegovina 51 3909 1 0 6.83
Marseille Bosnia và Herzegovina 50 3266 4 1 6.80
Arsenal Marseille Bosnia và Herzegovina 23 931 0 1 6.48
Arsenal FC Schalke 04 Bosnia và Herzegovina 44 3584 1 3 6.72
Arsenal 35 2224 0 2 6.69
Arsenal Bosnia và Herzegovina 50 3887 0 8 6.77
Arsenal 37 2668 4 4 6.82
FC Schalke 04 Bosnia và Herzegovina 39 3161 3 7 6.95
FC Schalke 04 30 2050 1 1 6.89
Bosnia và Herzegovina FC Schalke 04 12 833 0 0 —
FC Schalke 04 Bosnia và Herzegovina 31 2241 0 0 —
FC Schalke 04 Germany U19 25 1793 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế