S. Ghoddos

S. Ghoddos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran 16 711 0 1 7.02
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 211 0 0 6.67
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 13 500 0 1 7.10
Al-Ittihad Kalba Iran 45 2364 7 6 7.24
Al-Ittihad Kalba Iran 18 1325 5 3 7.40
Brentford Iran 30 1475 1 2 6.78
Iran Brentford 30 961 0 0 6.64
Brentford 23 914 1 4 6.82
Iran Brentford Amiens 50 2032 4 4 6.79
Amiens Iran 13 552 2 0 6.93
Iran Amiens Östersunds FK 53 3475 13 6 7.08
Östersunds FK Iran 45 3592 16 7 7.37
Östersunds FK 34 2876 17 1 8.07
Syrianska FC Östersunds FK 29 2523 9 0
Syrianska FC 33 2914 9 0
Syrianska FC 2 180 0 0
Limhamn Bunkeflo 07 1 31 0 0
Limhamn Bunkeflo 07 2 59 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế