S. Floranus

S. Floranus

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Curaçao PEC Zwolle Curaçao 25 2240 0 0 6.95
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 0 6.67
Eredivisie Eredivisie 3 222 0 0 6.23
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 9 829 0 0 7.16
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 9 829 0 0 7.16
Giao hữu Giao hữu 1 90 0 0 6.20
PEC Zwolle Curaçao 38 3250 1 4 6.45
PEC Zwolle Almere City FC Curaçao 11 704 0 1 6.97
Almere City FC Curaçao 36 2972 0 1 6.77
Antalyaspor Curaçao 17 503 0 0 6.63
Antalyaspor Netherlands U21 25 1010 1 0 6.81
Heerenveen 30 2404 1 0 6.70
Heerenveen Netherlands U21 29 2587 1 2 6.74
Heerenveen 21 1462 0 1 6.51
Sparta Rotterdam Hà Lan U19 33 2783 0 3 6.71
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam II 31 1969 0 0 6.59
Sparta Rotterdam 13 0 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế