S. Dann
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1350
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 640
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 66/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1265
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 473
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 52/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 7
- Phút
- 660
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 192
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 35/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1435
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 452
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 68/125
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1749
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 451
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 19
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 99/175
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3150
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 917
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 35
- Chặn bóng
- 45
- Cắt bóng
- 62
- Thắng tranh bóng
- 170/283
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2923
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1260
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2403
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1800
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0