S. Chobotenko
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1325
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1069
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 59/130
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 209
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 151
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 7/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0