S. Arias
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 11
- Phút
- 921
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 491
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 44/85
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 351
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 181
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 19/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1901
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 969
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 73/151
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 684
- Điểm
- 7.11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 390
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 47/76
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0