Ryan Mendes

Ryan Mendes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Cabo Verde 4 331 0 1 6.78
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 331 0 1 6.78
Kocaelispor Cabo Verde Iğdır FK 67 3918 13 6 6.84
Cabo Verde Kocaelispor 20 1463 7 8 7.40
Fatih Karagümrük Cabo Verde 65 3956 14 11 6.97
Cabo Verde Al-Nassr 42 830 9 5
Cabo Verde Al-Nassr 36 295 6 7 6.45
Sharjah FC Al-Nassr Cabo Verde 28 180 9 8 6.90
Sharjah FC Cabo Verde 22 0 11 4
Cabo Verde Sharjah FC 39 410 13 0
Kayserispor Cabo Verde 40 2369 8 3 6.65
Lille Kayserispor Lille II 18 426 2 0 6.47
Lille Cabo Verde Nottingham Forest 40 2229 3 6 6.66
Cabo Verde Lille 33 30 3 3
Lille Cabo Verde Lille II 25 80 4 2
Lille Le Havre 15 0 4 0
Le Havre 31 0 14 0
Le Havre 26 0 4 0
Le Havre 15 586 0 0
Le Havre 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế