Ryan Brobbel

Ryan Brobbel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
The New Saints 39 2148 5 4 6.82
Champions League Champions League 2 153 0 0 6.60
Europa League Europa League 6 308 0 2 6.86
UEFA Conference League UEFA Conference League 6 308 0 2 6.86
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 22 1256 4 0
Cúp Wales Cúp Wales 2 100 1 0
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 23 0 0
The New Saints 26 1827 15 0
The New Saints 39 2892 23 0
The New Saints 32 2479 17 0
The New Saints 42 3416 10 0
The New Saints 43 3540 8 0
The New Saints 11 788 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế