Ryad Hamouma

Ryad Hamouma

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ajaccio 19 1087 2 2 6.54
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 19 1087 2 2 6.54
Saint-Étienne 22 880 2 1 6.56
Saint-Étienne 29 1771 6 1 6.78
Saint-Étienne 18 1172 6 3 6.89
Saint-Étienne 27 1595 4 4 6.81
Saint-Étienne 29 1854 5 3 6.88
Saint-Étienne 37 2570 7 6 6.93
Saint-Étienne 33 2078 8 3 6.79
Saint-Étienne 32 2357 3 0 —
Saint-Étienne 38 2822 11 0 —
Saint-Étienne 31 1801 5 0 —
Caen 31 2600 2 0 —
Caen 32 2701 9 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế