Rui Silva

Rui Silva

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 2 135 0 0 7.10
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 7.10
Sporting CP Sporting CP 46 4215 0 0 7.08
Sporting CP Sporting CP Real Betis Real Betis Portugal Portugal 40 3630 0 0 6.96
Real Betis Real Betis 37 3286 0 0 7.03
Real Betis Real Betis Portugal Portugal 29 2610 0 0 6.94
Real Betis Real Betis Portugal Portugal 34 3002 0 0 6.83
Granada CF Granada CF Portugal Portugal 46 4140 0 1 6.75
Granada CF Granada CF 37 3330 0 0 6.90
Granada CF Granada CF 40 3600 0 0 6.96
Granada CF Granada CF Portugal U21 Portugal U21 5 450 0 0 6.96
Nacional Nacional Granada CF Granada CF 19 1710 0 0 6.87
Nacional Nacional Portugal U21 Portugal U21 23 2033 0 0 6.80
Nacional Nacional Portugal U21 Portugal U21 12 1080 0 0
Nacional Nacional Portugal U19 Portugal U19 2 180 0 0
Nacional Nacional 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế