Rubén Sobrino
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1441
- Điểm
- 6.53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 324
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 89/228
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 19
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 3/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1648
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 497
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 121/268
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 12
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2471
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 594
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 55
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 197/421
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 71
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1868
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 54
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 950
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 56
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 42
- Thắng tranh bóng
- 264/634
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 282
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 76
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/46
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1158
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 490
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 58
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 212/400
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 390
- Điểm
- 7.23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 85
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 20/46
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 1
- Phút
- 160
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 44
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 21/48
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 13
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 61%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1154
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 468
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 134/356
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 227
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 61
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 13/36
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 161
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 54
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 17/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1459
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 389
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 144/319
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 468
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 88
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 39/95
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 5
- Phút
- 501
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 125
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 44/89
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 269
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 60
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 37/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0