Romisson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1881
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 899
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 60/120
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 696
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 280
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 21/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 32
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 18
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 100%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0