Roger Fernandes
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1744
- Điểm
- 7.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 640
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 125/246
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1164
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 409
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 63/166
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 4
- Phút
- 423
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 164
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 29/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 327
- Điểm
- 7.38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 154
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 17/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1744
- Điểm
- 7.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 640
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 125/246
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1744
- Điểm
- 7.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 640
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 125/246
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 524
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 218
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 45/79
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 256
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 7
- Phút
- 671
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 219
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 44/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 45
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 130
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 154
- Điểm
- 7.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 58
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 18/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 29
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 14
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 0
- Phút
- 112
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 39
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 53
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 7
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0