Rogelio Funes Mori

Rogelio Funes Mori

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Universidad de Concepción 4 245 0 1 6.70
Giải hạng Nhất Giải hạng Nhất 4 245 0 1 6.70
Leon Pumas UNAM 30 1195 3 0 6.67
Pumas UNAM 35 1342 2 2 6.61
Monterrey Pumas UNAM 36 2414 14 4 6.93
Mexico Monterrey 41 2690 20 3 6.96
Monterrey 32 1866 14 0 6.92
Monterrey 34 2782 15 4 7.18
Monterrey 51 2904 26 3 7.12
Monterrey Argentina 32 2077 16 2 7.08
Monterrey 32 2708 17 7 6.97
Monterrey 35 2794 15 2 7.13
Benfica 4 0 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế