Robson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 0
- Phút
- 906
- Điểm
- 7.38
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 159
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 54/142
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 0
- Phút
- 829
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 157
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 42/104
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0