Roberto Firmino

Roberto Firmino

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Liverpool Liverpool Brazil Brazil 46 2378 16 6 7.04
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 25 1212 11 4 7.12
Champions League Champions League 8 416 2 1 6.95
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 6 407 3 1 6.97
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 6 289 0 0
League Cup League Cup 1 54 0 0 6.20
Liverpool Liverpool 36 1863 13 5 7.06
Liverpool Liverpool 50 3471 11 9 7.04
Liverpool Liverpool 51 3841 12 12 7.05
Liverpool Liverpool Brazil Brazil 65 4138 20 7 7.01
Liverpool Liverpool 56 4282 27 16 7.44
Liverpool Liverpool 44 3642 13 7 7.16
Liverpool Liverpool 49 3327 11 9 7.11

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế