Roberto Firmino

Roberto Firmino

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al Sadd 6 443 5 2 7.64
Giải vô địch AFC Elite Giải vô địch AFC Elite 1 90 0 0 5.96
Stars League Qatar Stars League Qatar 5 353 5 2 7.98
Liverpool Brazil 46 2378 16 6 7.04
Liverpool 36 1863 13 5 7.06
Liverpool 50 3471 11 9 7.04
Liverpool Brazil 66 4886 17 15 7.08
Brazil Liverpool 67 4230 21 7 7.01
Liverpool 61 4510 29 16 7.44
Liverpool 44 3642 13 7 7.16
Liverpool Brazil 58 3832 14 9 7.11
1899 Hoffenheim 36 3201 10 0 —
1899 Hoffenheim 37 3298 22 0 —
1899 Hoffenheim 34 2533 5 0 —
1899 Hoffenheim 33 2490 7 0 —
1899 Hoffenheim 11 468 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế