Riyad Mahrez

Riyad Mahrez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Algérie 6 172 0 1 6.87
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 102 0 1 7.00
Giao hữu Giao hữu 4 70 0 0 6.80
Al-Ahli Jeddah Algérie 46 3558 11 10 7.46
Al-Ahli Jeddah Algérie 47 4097 18 20 7.71
Al-Ahli Jeddah Algérie 81 5510 17 23 7.44
Manchester City Algérie 75 4250 23 13 7.26
Manchester City Algérie 54 3489 29 9 7.50
Manchester City Algérie 50 3608 15 9 7.32
Manchester City Algérie 62 4067 18 13 7.40
Manchester City Algérie 56 3509 13 12 7.41
Leicester City Algérie 48 3884 16 12 7.09
Leicester City 50 3861 11 6 6.71
Leicester City Algérie 48 3685 19 11 7.35
Algérie Leicester City 35 2408 4 0
Leicester City Le Havre 38 2650 8 0
Le Havre Le Havre II 42 2745 5 0
Le Havre II Le Havre 34 2541 11 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế