Riki Rodríguez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2142
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1021
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 97/176
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 39
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0