René
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1516
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 201
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 79/194
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 662
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 116
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 28/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 473
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 63
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 21/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0