Renato Sanches

Renato Sanches

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Panathinaikos Paris Saint-Germain 24 1292 2 1 6.81
Europa League Europa League 7 526 0 0 6.50
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 3 168 1 0 6.97
Super League Hy Lạp Super League Hy Lạp 14 598 1 1 6.94
Paris Saint-Germain Benfica 22 616 0 0 6.60
AS Roma Paris Saint-Germain 13 305 1 0 6.55
Paris Saint-Germain 30 1008 2 0 6.66
Lille 32 2293 2 5 6.91
Lille Bồ Đào Nha 41 2244 3 4 6.89
Lille Bayern Munich 34 2143 4 1 6.90
Bayern Munich Bồ Đào Nha 34 1189 3 2 6.66
Swansea Bayern Munich 20 1152 0 1 6.65
Bayern Munich Bồ Đào Nha 36 1437 1 0 6.72
Benfica 35 2699 2 1 6.75

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế