Renê

Renê

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fluminense 20 1554 0 2 6.94
Copa Libertadores Copa Libertadores 2 188 0 0 7.10
Serie A Serie A 11 846 0 2 7.00
Giải Carioca Giải Carioca 6 430 0 0 6.73
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 90 0 0 7.20
Fluminense 44 3997 2 0 7.20
Internacional Fluminense 125 6101 1 2 7.33
Internacional Fluminense 100 7949 3 4 7.08
Internacional Flamengo 38 3153 0 1 7.54
Flamengo 32 1745 1 2 6.99
Flamengo 26 1682 1 1 6.74
Flamengo 37 2772 0 2 7.18
Flamengo 47 4146 2 6 7.40
Flamengo Sport Recife 28 2132 0 0 7.04
Sport Recife 32 2670 2 2 7.17
Sport Recife 55 4817 4 1 7.03
Sport Recife 48 4242 0 0
Sport Recife 14 939 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế