Reinaldo

Reinaldo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mirassol 37 3182 2 5 6.99
Copa Libertadores Copa Libertadores 4 348 1 1 7.28
Serie A Serie A 27 2396 1 4 6.95
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 6 438 0 0 6.98
Grêmio 68 5682 8 4 7.05
Grêmio 66 5728 4 10 6.99
São Paulo 56 3452 8 7 7.03
São Paulo 52 4118 4 10 7.22
São Paulo 57 5002 8 9 7.18
São Paulo 38 3384 5 1 7.06
São Paulo 38 3273 2 3 7.03
Chapecoense-sc 47 4205 8 9 7.13
Ponte Preta 39 3510 2 5 6.80
São Paulo 35 2373 1 0 6.68
São Paulo 18 1030 0 0 —
São Paulo 31 2790 2 0 —
Sport Recife 24 1696 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia