Reid Roberts
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1281
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 750
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 49/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 899
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 473
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 51/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0